chém giết

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giết hại lẫn nhau bằng khí sắc bén như dao, kiếm (nói khái quát): Hành động tàn sát, hủy diệt lẫn nhau một cách dã man, thường với số lượng lớn, gây ra cảnh tượng đẫm máu tang thương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai phe thù địch lao vào chém giết nhau không khoan nhượng.
    • Cuộc xung đột đã biến thành một cuộc chém giết đẫm máu.
    • Tranh giành quyền lực, họ sẵn sàng chém giết đồng loại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chém giết lẫn nhau": nhấn mạnh tính chất tương tàn, hủy diệt lẫn nhau giữa các bên.
    • Chỉ mâu thuẫn nhỏ, họ đã chém giết lẫn nhau, gây ra thảm kịch.
  • "cảnh chém giết": miêu tả một hiện trường, một tình huống đang diễn ra hành động tàn sát.
    • Cảnh chém giết tại chiến trường thật khủng khiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Tàn sát (đg): Giết hại một cách hàng loạt, không chừa một ai.
  • Tương tàn (đg): Giết hại lẫn nhau (thường dùng trong văn chương, sắc thái bi thương).
  • Thảm sát (đg, d): Hành động giết hại dã man, tàn bạo, thường nhắm vào nhiều người vô tội.
Từ đồng nghĩa
  • Giết chóc: Hành động giết người (nói chung, có thể ít tính chất bạo lực bằng "chém giết").
  • Hủy diệt: Làm cho tiêu tan, mất hẳn đi (nghĩa rộng hơn, có thể không dùng khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cách này)

Thành ngữ liên quan
  • Nồi da nấu thịt: Cảnh anh em, người thân trong một nhà, một nước giết hại lẫn nhau. Thường đi kèm với "chém giết" để mô tả bi kịch.
    • Anh em chém giết lẫn nhau, thật đúng cảnh nồi da nấu thịt.
  1. đg. Giết nhau bằng gươm dao (nói khái quát). Anh em chém giết lẫn nhau, gây cảnh nồi da nấu thịt.